辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "công phá" (1件)

công phá
日本語 動攻撃する
マイ単語
Quân đội đang công phá thành phố.
軍隊が都市を攻撃している。

swap_horiz 類語検索結果 "công phá" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "công phá" (1件)

Quân đội đang công phá thành phố.
軍隊が都市を攻撃している。